âm đức
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công đức thầm kín: "Âm đức" chỉ những việc tốt lành, đức hạnh mà một người làm một cách kín đáo, không phô trương, không mong người khác biết đến. Những việc này thường được tin là mang lại phước lành cho bản thân và con cháu đời sau.
- Phước lành tổ tiên để lại: Theo quan niệm xưa, "âm đức" còn là công đức của ông bà, tổ tiên tích lũy, ảnh hưởng tốt đến đời sống của con cháu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người xưa tin rằng làm việc thiện mà không khoe khoang sẽ tích được âm đức. (Người xưa tin tưởng rằng làm việc tốt một cách thầm lặng sẽ tạo ra phước lành ẩn giấu.)
- Nhờ âm đức của tổ tiên, gia đình họ gặp nhiều may mắn. (Nhờ công đức thầm kín của ông bà, gia đình họ được hưởng nhiều điều tốt lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tích âm đức": hành động làm việc tốt một cách âm thầm để vun đắp phước lành.
- Cụ ấy thường dạy con cháu phải tích âm đức bằng cách giúp đỡ người nghèo khó. (Cụ ấy thường dạy con cháu làm việc tốt thầm lặng để gây dựng phước đức.)
"hưởng âm đức": được nhận phước lành từ công đức của người khác (thường là tổ tiên).
- Con cháu hưởng âm đức của ông bà nên làm ăn phát đạt. (Con cháu được nhận phước lành từ tổ tiên nên kinh doanh thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Đức (danh từ): phẩm chất tốt, đạo đức.
- Người có đức thường được kính trọng. (Người có phẩm chất tốt thường được mọi người kính trọng.)
Công đức (danh từ): việc làm tốt có giá trị tinh thần, thường được nhắc đến trong Phật giáo.
- Làm từ thiện là một cách tạo công đức. (Làm việc thiện là một cách gây dựng phước lành.)
Từ đồng nghĩa
- Phước đức: phước lành và đức hạnh, thường dùng để chỉ điều tốt đẹp từ việc làm thiện.
- Đức hạnh thầm kín: phẩm chất tốt được giữ kín, không phô bày.
- Công lao ẩn: những đóng góp tốt đẹp không được công khai.
Thành ngữ liên quan
- Âm đức tại tâm: công đức thầm kín nằm ở tấm lòng chân thành, không cần phô trương.
- Người ta nói "âm đức tại tâm", chỉ cần lòng tốt là đủ. (Người ta nói rằng phước lành thầm kín nằm ở tấm lòng, không cần phải khoe khoang.)